index

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

index số nhiều indexes, indeces /ˈɪn.ˌdɛks/

  1. Ngón tay trỏ ((cũng) index finger).
  2. Chỉ số; sự biểu thị.
  3. Kim (trên đồng hồ đo... ).
  4. Bảng mục lục (các đề mục cuối sách); bản liệt kê.
    a library index — bản liệt kê của thư viện
  5. (Tôn giáo) Bản liệt kê các loại sách bị giáo hội cấm.
    to put a book on the index — cấm lưu hành một cuốn sách
  6. (Toán học) Số mũ.
  7. (Ngành in) Dấu chỉ.
  8. Nguyên tắc chỉ đạo.

[sửa] Ngoại động từ

index ngoại động từ /ˈɪn.ˌdɛks/

  1. Bảng mục lục cho (sách); ghi vào bản mục lục ((thường) động tính từ quá khứ).
  2. Cấm lưu hành (một cuốn sách... ).
  3. Chỉ rõ, là dấu hiệu của.

[sửa] Chia động từ

[sửa] Tham khảo

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

Số ít Số nhiều
index
/ɛ̃.dɛks/
index
/ɛ̃.dɛks/

index /ɛ̃.dɛks/

  1. Ngón tay trỏ.
  2. Kim chỉ (trên đồng hồ đo... ).
  3. Bảng tra (cuối sách).
  4. (Tôn giáo) Mục lục sách cấm.
  5. Chỉ số.
    Index de mortalité — chỉ số tử vong

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa