section

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

section

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

section /ˈsɛk.ʃən/

  1. Sự cắt; chỗ cắt.
  2. Phần cắt ra, đoạn cắt ra.
  3. Khu vực.
  4. Tiết đoạn (một quyển sách).
  5. Mặt cắt, tiết diện.
    vertical section — mặt cắt đứng
    horizontal section — mặt cắt ngang
  6. Phân chi (đơn vị phân loại dưới giống, trên loài).
  7. (Quân sự) Tiểu đội.
  8. (Sinh vật học) Lát cắt.
    microscopic section — lát cắt để nhìn qua kính hiển vi
  9. Tầng lớp nhân dân.
    he was popular with all section and classes — ông ấy được mọi tầng lớp, mọi giai cấp yêu mến

Ngoại động từ[sửa]

section ngoại động từ /ˈsɛk.ʃən/

  1. Cắt, chia ra từng phần, sắp xếp thành từng nhóm, phân chia ra thành đoạn, phân chia thành khu vực.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
section
/sɛk.sjɔ̃/
sections
/sɛk.sjɔ̃/

section gc /sɛk.sjɔ̃/

  1. Sự cắt; nhát cắt; mặt cắt.
    La section d’un os — sự cắt một cái xương
    Section irrégulière — nhát cắt không đều
    Point de section — (toán học) điểm cắt, giao điểm
    Section d’un navire — mặt cắt một con tàu
  2. Đoạn, phần.
    Une section de ligne d’autobus — một đoạn tuyến xe buýt
  3. Ban, bộ phận.
    Section littéraire — ban văn học
  4. Khu.
    Section électorale — khu bầu cử
    Section de commune — thôn
  5. (Chính trị) Đảng bộ.
    Réunion de section — buổi họp đảng bộ
  6. (Quân sự) Phân đội.
  7. (Sinh vật học) Phân chi.
  8. Tiết.
    Chapitre divisé en plusieurs sections — chương chia thành nhiều tiết
    Section musicale — tiết nhạc

Tham khảo[sửa]

"Section" trong lĩnh vực máy tính: nó có nghĩa là chuyên mục, dùng để định danh các nhóm công việc chính trong một trang web. Ví dụ: Section 1


|Category 1a


|Category 1c


|Category 1b

Section 2


|Category 2a


|Category 2b


|Content 2b1


|Content 2b2