étroit
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /et.ʁwa/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | étroit /et.ʁwa/ |
étroits /et.ʁwa/ |
| Giống cái | étroite /et.ʁwat/ |
étroites /et.ʁwat/ |
étroit /et.ʁwa/
- Hẹp, chật hẹp.
- Rue étroite — đường phố hẹp
- Hẹp hòi.
- Esprit étroit — óc hẹp hòi
- Chặt.
- Nœud étroit — nút chặt
- Eo hẹp.
- Vie étroite — cuộc sống eo hẹp
- Thân thiết.
- Amitié étroite — tình bạn thân thiết
- Nghiêm ngặt, chặt chẽ.
- Obligation étroite — nghĩa vụ nghiêm ngặt
- (À l’étroit) Chật chội.
- Logé à l’étroit — ở chật chội; túng thiếu
- Vivre à l’étroit — sống túng thiếu
Trái nghĩa
Phó từ
étroit
- Chật.
- Chausser étroit — đi giầy chật
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “étroit”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)