ăn tạp
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| an˧˧ ta̰ːʔp˨˩ | aŋ˧˥ ta̰ːp˨˨ | aŋ˧˧ taːp˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| an˧˥ taːp˨˨ | an˧˥ ta̰ːp˨˨ | an˧˥˧ ta̰ːp˨˨ | |
Động từ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ăn tạp”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Việt trung cổ
[sửa]Động từ
Hậu duệ
- Tiếng Việt: ăn kiêng
Tham khảo
- “ăn tạp”, de Rhodes, Alexandre (1651), Dictionarium Annamiticum Lusitanum et Latinum [Từ điển Việt–Bồ–La].