žirafa
Giao diện
Ngôn ngữ (6)
Tiếng Ingria
[sửa]
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]žirafa
Biến cách
[sửa]| Biến cách của žirafa (loại 3/kana, không luân phiên nguyên âm) | ||
|---|---|---|
| số ít | số nhiều | |
| nom. | žirafa | žirafat |
| gen. | žirafan | žirafoin |
| par. | žirafaa | žirafoja |
| ill. | žirafaa | žirafoihe |
| ine. | žirafaas | žirafois |
| ela. | žirafast | žirafoist |
| all. | žirafalle | žirafoille |
| ade. | žirafaal | žirafoil |
| abl. | žirafalt | žirafoilt |
| tra. | žirafaks | žirafoiks |
| ess. | žirafanna, žirafaan | žirafoinna, žirafoin |
| exe.1) | žirafant | žirafoint |
| 1) không còn dùng *) acc. tương ứng với cách gen. (số ít) hoặc nom. (số nhiều) **) để tạo ra cách com., thêm hậu tố -ka? hoặc -kä? vào cách gen. | ||
Tiếng Litva
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]žirafà gc (số nhiều žirãfos) trọng âm kiểu 2
Biến cách
[sửa]| số ít (vienaskaita) |
số nhiều (daugiskaita) | |
|---|---|---|
| danh cách (vardininkas) | žirafà | žirãfos |
| sinh cách (kilmininkas) | žirãfos | žirãfų |
| dữ cách (naudininkas) | žirãfai | žirãfoms |
| đối cách (galininkas) | žirãfą | žirafàs |
| cách công cụ (įnagininkas) | žirafà | žirãfomis |
| định vị cách (vietininkas) | žirãfoje | žirãfose |
| hô cách (šauksmininkas) | žirãfa | žirãfos |
Từ phái sinh
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “žirafa”, trong Lietuvių kalbos žodynas [Từ điển tiếng Litva], lkz.lt, 1941–2026
- “žirafa”, trong Bendrinės lietuvių kalbos žodynas [Từ điển thông dụng tiếng Litva], ekalba.lt, n.d.
- “žirafa”, trong Dabartinės lietuvių kalbos žodynas [Từ điển tiếng Litva đương đại], ekalba.lt, 1954–2026
Tiếng Séc
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]žirafa gc (tính từ quan hệ žirafí, giảm nhẹ žirafečka)
Biến cách
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]- žirafák gđ đv
Đọc thêm
[sửa]- žirafa, Slovník spisovného jazyka českého, 1960–1971, 1989
- “žirafa”, trong Internetová jazyková příručka (bằng tiếng Séc), 2008–2026
Tiếng Serbia-Croatia
[sửa]Danh từ
[sửa]žiràfa gc (chính tả Kirin жира̀фа)
Biến cách
[sửa]Tiếng Slovak
[sửa]Danh từ
[sửa]žirafa gc (tính từ quan hệ žirafí)
Biến cách
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “žirafa”, trong Slovníkový portál Jazykovedného ústavu Ľ. Štúra SAV [Cổng thông tin Từ điển Ľ. Štúr Institute of Linguistics, Viện Hàn lâm Khoa học Slovakia] (bằng tiếng Slovak), https://slovnik.juls.savba.sk, 2003–2026
Tiếng Slovene
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]žirȃfa gc
Biến cách
[sửa]| Giống cái, thân a | |||
|---|---|---|---|
| nom. si. | žiráfa | ||
| gen. si. | žiráfe | ||
| số ít | số đôi | số nhiều | |
| nom. (imenovȃlnik) |
žiráfa | žiráfi | žiráfe |
| gen. (rodȋlnik) |
žiráfe | žiráf | žiráf |
| dat.. (dajȃlnik) |
žiráfi | žiráfama | žiráfam |
| acc. (tožȋlnik) |
žiráfo | žiráfi | žiráfe |
| loc. (mẹ̑stnik) |
žiráfi | žiráfah | žiráfah |
| ins. (orọ̑dnik) |
žiráfo | žiráfama | žiráfami |
Đọc thêm
[sửa]- “žirafa”, trong Slovarji Inštituta za slovenski jezik Frana Ramovša ZRC SAZU (bằng tiếng Slovene), 2014–2026
Thể loại:
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ingria
- Vần:Tiếng Ingria/irɑf
- Vần:Tiếng Ingria/irɑf/3 âm tiết
- Vần:Tiếng Ingria/irɑːfɑ
- Vần:Tiếng Ingria/irɑːfɑ/3 âm tiết
- Mục từ tiếng Ingria
- Danh từ tiếng Ingria
- izh:Bộ Guốc chẵn
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Litva
- Mục từ tiếng Litva
- Danh từ tiếng Litva
- Danh từ giống cái tiếng Litva
- lt:Bộ Guốc chẵn
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Séc
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Séc
- Vần:Tiếng Séc/afa
- Vần:Tiếng Séc/afa/3 âm tiết
- Mục từ tiếng Séc
- Danh từ tiếng Séc
- Danh từ giống cái tiếng Séc
- cứng giống cái nouns tiếng Séc
- cs:Bộ Guốc chẵn
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ý tiếng Serbia-Croatia
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ả Rập tiếng Serbia-Croatia
- Từ dẫn xuất từ tiếng Syriac cổ điển tiếng Serbia-Croatia
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ba Tư cổ điển tiếng Serbia-Croatia
- Mục từ tiếng Serbia-Croatia
- Danh từ tiếng Serbia-Croatia
- Danh từ giống cái tiếng Serbia-Croatia
- sh:Bộ Guốc chẵn
- Mục từ tiếng Slovak
- Danh từ tiếng Slovak
- Danh từ giống cái tiếng Slovak
- Mục từ có biến cách loại žena tiếng Slovak
- sk:Bộ Guốc chẵn
- Từ 3 âm tiết tiếng Slovene
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Slovene
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Slovene
- Mục từ tiếng Slovene
- Danh từ tiếng Slovene
- Danh từ giống cái tiếng Slovene
- Danh từ giống cái tiếng Slovene thân a
- sl:Bộ Guốc chẵn

