абажур
Tiếng Azerbaijan
[sửa]Danh từ
[sửa]абажур (đối cách xác định абажуру, số nhiều абажурлар)
- chính tả Kirin của abajur
Tiếng Belarus
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Được vay mượn từ tiếng Nga абажу́р (abažúr). Dẫn xuất từ tiếng Pháp abat-jour.[1]
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]абажур (abažur)
Tham khảo
[sửa]- ↑ Martynaŭ, V. U. (biên tập viên) (1978), “абажур”, trong Этымалагічны слоўнік беларускай мовы [Từ điển từ nguyên tiếng Belarus] (bằng tiếng Belarus), tập 1 (А – бячэ́йка), Minsk: Navuka i technika, tr. 40
- Bản mẫu:R:be:Skarnik
- “абажур”, Từ điển Belarus–Nga và Từ điển tiếng Belarus tại trang slounik.org
Tiếng Bulgari
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]абажу́р (abažúr) gđ
- Chụp đèn, tán đèn, chao đèn.
- Từ có nghĩa rộng hơn: покрива́ло (pokriválo)
Biến cách
[sửa]Tham khảo
[sửa]- “абажур”, trong Речник на българския език [Từ điển tiếng Bulgari] (bằng tiếng Bulgari), Sofia: Bulgarian Academy of Sciences, 2014
- “абажур”, trong Речник на българския език [Từ điển tiếng Bulgari] (bằng tiếng Bulgari), Chitanka, 2010
- Georgiev, Vladimir I. (biên tập viên) (1971), “абажу̀р”, trong Български етимологичен речник [Từ điển Từ nguyên tiếng Bulgari] (bằng tiếng Bulgari), tập 1 (А – З), Sofia: Bulgarian Academy of Sciences Pubg. House, →ISBN, tr. 1
- Bản mẫu:R:bg:BTR
Tiếng Kazakh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Được vay mượn từ tiếng Nga абажу́р (abažúr). Dẫn xuất từ tiếng Pháp abat-jour.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]абажур (abajur)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | абажур (abajur) | абажурлар (abajurlar) |
| sinh cách | абажурдың (abajurdyñ) | абажурлардың (abajurlardyñ) |
| dữ cách | абажурға (abajurğa) | абажурларға (abajurlarğa) |
| đối cách | абажурды (abajurdy) | абажурларды (abajurlardy) |
| định vị cách | абажурда (abajurda) | абажурларда (abajurlarda) |
| ly cách | абажурдан (abajurdan) | абажурлардан (abajurlardan) |
| cách công cụ | абажурмен (abajurmen) | абажурлармен (abajurlarmen) |
Tiếng Komi-Zyrian
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Được vay mượn từ tiếng Nga абажу́р (abažúr).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]абажур (abažur)
Biến cách
[sửa]| Biến cách của абажур (thân: абажур-) | |||
|---|---|---|---|
| số ít | số nhiều | ||
| nom. | абажур (abažur) | абажуръяс (abažurjas) | |
| acc. | I* | абажур (abažur) | абажуръяс (abažurjas) |
| II* | абажурӧс (abažurös) | абажуръясӧс (abažurjasös) | |
| ins. | абажурӧн (abažurön) | абажуръясӧн (abažurjasön) | |
| com. | абажуркӧд (abažurköd) | абажуръяскӧд (abažurjasköd) | |
| car. | абажуртӧг (abažurtög) | абажуръястӧг (abažurjastög) | |
| con. | абажурла (abažurla) | абажуръясла (abažurjasla) | |
| gen. | абажурлӧн (abažurlön) | абажуръяслӧн (abažurjaslön) | |
| abl. | абажурлысь (abažurlyś) | абажуръяслысь (abažurjaslyś) | |
| dat. | абажурлы (abažurly) | абажуръяслы (abažurjasly) | |
| ine. | абажурын (abažuryn) | абажуръясын (abažurjasyn) | |
| ela. | абажурысь (abažuryś) | абажуръясысь (abažurjasyś) | |
| ill. | абажурӧ (abažurö) | абажуръясӧ (abažurjasö) | |
| egr. | абажурсянь (abažurśań) | абажуръяссянь (abažurjasśań) | |
| app. | абажурлань (abažurlań) | абажуръяслань (abažurjaslań) | |
| ter. | абажурӧдз (abažurödź) | абажуръясӧдз (abažurjasödź) | |
| pro. | I | абажурӧд (abažuröd) | абажуръясӧд (abažurjasöd) |
| II | абажурті (abažurti) | абажуръясті (abažurjasti) | |
| *) Các danh từ động vật hầu như chỉ lấy đuôi acc. loại II, trong khi các danh từ bất động vật có thể được sử dụng với một trong hai đuôi, nhưng thường được thấy với loại I. | |||
| Biến cách sở hữu của абажур | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Tham khảo
[sửa]- L. M. Beznosikova; E. A. Ajbabina; R. I. Kosnyreva (2000) Коми-русский словарь [Từ điển Komi-Nga], →ISBN, tr. 19
Tiếng Macedoni
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]абажур (abažur) gđ (số nhiều абажури)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| bất định | абажур (abažur) | абажури (abažuri) |
| xác định (không chỉ rõ) |
абажурот (abažurot) | абажурите (abažurite) |
| xác định (gần người nói) |
абажуров (abažurov) | абажуриве (abažurive) |
| xác định (xa người nói) |
абажурон (abažuron) | абажурине (abažurine) |
| hô cách | абажуру (abažuru) | абажури (abažuri) |
| dạng đếm | — | абажура (abažura) |
Tham khảo
[sửa]- “абажур” in Дигитален речник на македонскиот јазик (Digitalen rečnik na makedonskiot jazik) [Từ điển trực tuyến tiếng Macedoni] − drmj.eu
Tiếng Mari Đông
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Được vay mượn từ tiếng Nga абажу́р (abažúr).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]абажур (abažur)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | ||
|---|---|---|---|
| nom. | абажур (abažur) | абажур-влак (abažur-vlak) | |
| acc. | абажурым (abažurym) | абажур-влакым (abažur-vlakym) | |
| gen. | абажурын (abažuryn) | абажур-влакын (abažur-vlakyn) | |
| dat. | абажурлан (abažurlan) | абажур-влаклан (abažur-vlaklan) | |
| com. | абажурге (abažurge) | абажур-влакге (abažur-vlakge) | |
| comp. | абажурла (abažurla) | абажур-влакла (abažur-vlakla) | |
| ine. | абажурышто (abažuryšto) | абажур-влакыште (abažur-vlakyšte) | |
| ill | ngắn | абажурыш (abažuryš) | абажур-влакыш (abažur-vlakyš) |
| dài | абажурышко (abažuryško) | абажур-влакышке (abažur-vlakyške) | |
| lat. | абажуреш (abažureš) | абажур-влакеш (abažur-vlakeš) | |
Tham khảo
[sửa]Tiếng Nga
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]абажу́р (abažúr) gđ bđv (sinh cách абажу́ра, danh cách số nhiều абажу́ры, sinh cách số nhiều абажу́ров)
Biến cách
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]- абажуродержатель (abažuroderžatelʹ)
Từ liên hệ
[sửa]Hậu duệ
[sửa]- → Tiếng Azerbaijan: abajur
- → Tiếng Bashkir: абажур (abajur)
- → Tiếng Belarus: абажу́р (abažúr)
- → Tiếng Chuvash: абажур (abažur)
- → Tiếng Mari Đông: абажур (abažur)
- → Tiếng Gruzia: აბაჟური (abažuri)
- → Tiếng Kazakh: абажур (abajur)
- → Tiếng Komi-Zyrian: абажур (abažur)
- → Tiếng Ossetia: абажур (abažur)
- → Tiếng Tatar: абажур (abajur)
- → Tiếng Tajik: абажур (abažur)
- → Tiếng Udmurt: абажур (abažur)
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “абажур”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Đọc thêm
[sửa]- абажур, Большой толковый словарь, С. А. Кузнецов (tổng biên tập) – lưu trữ tại gramota.ru
Tiếng Serbia-Croatia
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]аба̀жӯр gđ bđv (chính tả Latinh abàžūr)
Biến cách
[sửa]Tiếng Udmurt
[sửa]
Từ nguyên
[sửa]Được vay mượn từ tiếng Nga абажур (abažur).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]абажур (abažur)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| nom. | абажур abažur |
абажуръёс abažurjos |
| acc. | абажурез abažurez |
абажуръёсыз abažurjosyz |
| gen. | абажурлэн abažurlen |
абажуръёслэн abažurjoslen |
| dat. | абажурлы abažurly |
абажуръёслы abažurjosly |
| abl. | абажурлэсь abažurleś |
абажуръёслэсь abažurjosleś |
| ins. | абажурен abažuren |
абажуръёсын abažurjosyn |
| abe. | абажуртэк abažurtek |
абажуръёстэк abažurjostek |
| adv. | абажуръя abažurja |
абажуръёсъя abažurjosja |
| ine. | абажурын abažuryn |
абажуръёсын abažurjosyn |
| ill. | абажуре abažure |
абажуръёсы abažurjosy |
| ela. | абажурысь abažuryś |
абажуръёсысь abažurjosyś |
| erg. | абажурысьен abažuryśjen |
абажуръёсысьен abažurjosyśjen |
| ter. | абажурозь abažuroź |
абажуръёсозь abažurjosoź |
| prol. | абажуретӥ abažureti |
абажуръёсытӥ abažurjosyti |
| all. | абажурлань abažurlań |
абажуръёслань abažurjoslań |
|
Tham khảo
[sửa]Tiếng Ukraina
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]абажу́р (abažúr) gđ bđv (gen. абажу́ра, nom. số nhiều абажу́ри, gen. số nhiều абажу́рів, tính từ quan hệ абажу́рний, dạng giảm nhẹ nghĩa абажу́рчик)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| nom. | абажу́р abažúr |
абажу́ри abažúry |
| gen. | абажу́ра abažúra |
абажу́рів abažúriv |
| dat. | абажу́рові, абажу́ру abažúrovi, abažúru |
абажу́рам abažúram |
| acc. | абажу́р abažúr |
абажу́ри abažúry |
| ins. | абажу́ром abažúrom |
абажу́рами abažúramy |
| loc. | абажу́рі abažúri |
абажу́рах abažúrax |
| voc. | абажу́ре abažúre |
абажу́ри abažúry |
Tham khảo
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- Bilodid, I. K. (biên tập viên) (1970–1980), “абажур”, trong Словник української мови: в 11 т. [Từ điển tiếng Ukraina: 11 tập] (bằng tiếng Ukraina), Kyiv: Naukova Dumka
- Rusanivskyi, V. M. (biên tập viên) (2010), “абажур”, trong Словник української мови: у 20 т. [Từ điển tiếng Ukraina: 20 tập] (bằng tiếng Ukraina), tập 1 (а – бязь), Kyiv: Naukova Dumka, →ISBN
- A. Rysin, V. Starko, Yu. Marchenko, O. Telemko, và những người khác (biên soạn, 2007–2022), “абажур”, Từ điển Nga-Ukraina
- A. Rysin, V. Starko, và những người khác (biên soạn, 2011–2020), “абажур”, Từ điển Anh-Ukraina
- “абажур”, Горох – Словозміна [Horokh – Biến tố] (bằng tiếng Ukraina)
- “абажур”, trong Kyiv Dictionary [Từ điển Kyiv] (bằng tiếng Anh)
- “абажур”, Словник.ua [Slovnyk.ua] (bằng tiếng Ukraina)
- Mục từ tiếng Azerbaijan
- Danh từ tiếng Azerbaijan
- terms in Kirin script tiếng Azerbaijan
- Từ vay mượn từ tiếng Nga tiếng Belarus
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nga tiếng Belarus
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp tiếng Belarus
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Belarus
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Belarus
- Vần:Tiếng Belarus/ur
- Vần:Tiếng Belarus/ur/3 âm tiết
- Mục từ tiếng Belarus
- Danh từ tiếng Belarus
- Từ vay mượn từ tiếng Pháp tiếng Bulgari
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp tiếng Bulgari
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bulgari
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Bulgari
- Mục từ tiếng Bulgari
- Danh từ tiếng Bulgari
- Danh từ giống đực tiếng Bulgari
- Từ vay mượn từ tiếng Nga tiếng Kazakh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nga tiếng Kazakh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp tiếng Kazakh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kazakh
- Mục từ tiếng Kazakh
- Danh từ tiếng Kazakh
- Từ vay mượn từ tiếng Nga tiếng Komi-Zyrian
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nga tiếng Komi-Zyrian
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Komi-Zyrian
- Vần:Tiếng Komi-Zyrian/ur
- Vần:Tiếng Komi-Zyrian/ur/3 âm tiết
- Mục từ tiếng Komi-Zyrian
- Danh từ tiếng Komi-Zyrian
- Từ vay mượn từ tiếng Pháp tiếng Macedoni
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp tiếng Macedoni
- Từ 3 âm tiết tiếng Macedoni
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Macedoni
- Macedonian oxytone terms
- Vần:Tiếng Macedoni/ur
- Vần:Tiếng Macedoni/ur/3 âm tiết
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Macedoni
- Mục từ tiếng Macedoni
- Danh từ tiếng Macedoni
- Danh từ giống đực tiếng Macedoni
- Từ vay mượn từ tiếng Nga tiếng Mari Đông
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nga tiếng Mari Đông
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Mari Đông
- Vần:Tiếng Mari Đông/uɾ
- Vần:Tiếng Mari Đông/uɾ/3 âm tiết
- Mục từ tiếng Mari Đông
- Danh từ tiếng Mari Đông
- Từ vay mượn từ tiếng Pháp tiếng Nga
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp tiếng Nga
- Từ 3 âm tiết tiếng Nga
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nga
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Nga
- Mục từ tiếng Nga
- Danh từ tiếng Nga
- Danh từ giống đực tiếng Nga
- Danh từ bất động vật tiếng Nga
- Danh từ giống đực tiếng Nga có thân từ cứng
- Danh từ giống đực tiếng Nga có thân từ cứng, trọng âm a
- Danh từ tiếng Nga có trọng âm a
- Từ vay mượn từ tiếng Pháp tiếng Serbia-Croatia
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp tiếng Serbia-Croatia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Serbia-Croatia
- Mục từ tiếng Serbia-Croatia
- Danh từ tiếng Serbia-Croatia
- Danh từ giống đực bất động vật tiếng Serbia-Croatia
- Danh từ giống đực tiếng Serbia-Croatia
- Danh từ bất động vật tiếng Serbia-Croatia
- Từ vay mượn từ tiếng Nga tiếng Udmurt
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nga tiếng Udmurt
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Udmurt
- Vần:Tiếng Udmurt/ur
- Vần:Tiếng Udmurt/ur/3 âm tiết
- Mục từ tiếng Udmurt
- Danh từ tiếng Udmurt
- Từ vay mượn từ tiếng Pháp tiếng Ukraina
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp tiếng Ukraina
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ukraina
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Ukraina
- Mục từ tiếng Ukraina
- Danh từ tiếng Ukraina
- Danh từ giống đực tiếng Ukraina
- Danh từ bất động vật tiếng Ukraina
- Danh từ tiếng Ukraina giống đực kiểu cứng nouns
- Danh từ tiếng Ukraina giống đực kiểu cứng trọng âm a nouns
- Danh từ tiếng Ukraina Danh từ có mẫu trọng âm a
