закрепление
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của закрепление
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zakreplénije |
| khoa học | zakreplenie |
| Anh | zakrepleniye |
| Đức | sakreplenije |
| Việt | dacrepleniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
[sửa]закрепление gt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “закрепление”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)