налетать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của налетать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | naletát' |
| khoa học | naletat' |
| Anh | naletat |
| Đức | naletat |
| Việt | naletat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
налетать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: налететь)
- (на В) va phải, vấp phải, đụng phải, xô phải, gặp phải.
- (на В) перен. (thông tục) (наскакивать) xông đến, lao đến, xông vào, lao vào, lăn xả vào, nhảy bổ vào
- (сталкиваться с кем-л. ) gặp phải, chạm trán.
- (на В) перен. (thông tục) (обришиваться с обвинениями и т. п. ) mắng té tát, mắng như tát nước vào mặt.
- перен. — (внезапно начинаться) — đột ngột thổi tới
- налетел ветер — trời nổi gió, [cơn] gió đột ngột thổi tới
- (прилетать в большом количестве) bay tới đông, bay đến nhiều.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “налетать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)