представляться

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

представляться Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: представиться)

  1. (знакомиться) tự giới thiệu
  2. (публике тж. ) ra mắt.
  3. (казаться) tưởng, hình dung, tưởng tượng.
    ему представились ужасы войны — anh ta hình dung những cảnh khủng khiếp của chiến tranh
  4. (являться, возникать) xuất hiện, hiện ra, xảy ra, xảy đến.
    случай скоро представился — chẳng bao lâu cơ hội đã xảy đến
  5. (Т) (thông tục) (притворяться) giả vờ, giả bộ, làm bộ, giả đò, giả cách.
    представляться больным — giả vờ ốm

Tham khảo[sửa]