Bước tới nội dung

тусклый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của тусклый
Chữ Latinh
LHQ túsklyj
khoa học tusklyj
Anh tuskly
Đức tuskly
Việt tuxcly
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

тусклый

  1. (непрозрачный) mờ, đục, mờ đục, không trong
  2. (без блеска) không bóng, không sáng, đùng đục, tối màu
  3. (поблёкший) [đã] phai mờ, phai nhạt, bạc màu
  4. (нечёткий) mờ mờ, lờ mờ, mờ ảo.
    тусклое стекло — kính mờ, thủy tinh đục
    тусклое серебро — bạc tối màu (không bóng, không sáng)
    тусклые краски — những màu đã bạc
  5. (неяркий) lù mù, lu mờ, lờ mờ, râm, xám xịt, tối trời.
    тусклый фонарь — ngọn đèn lù mù (lu mờ)
    тусклый день — ngày râm (xám xịt)
  6. (Перен.) (невыразительный) mờ hồ, lờ đờ, đờ dại, vu vơ, không linh hoạt, không sinh động.
    тусклый взгляд — cái nhìn mơ hồ (lờ đờ, đờ dại)
  7. (Перен.) (бессодержательный) nhạt nhẽo, vô vị, buồn chán, buồn tẻ.
    тусклая жизь — cuộc sống nhạt nhẽo, đời sống vô vị

Tham khảo