بال
Tiếng Ả Rập
Cách phát âm
Từ nguyên
- (ng. 1) Tìm thấy trong từ điển như thể từ gốc ب و ل (b w l), nhưng thực sự không liên quan đến bất kỳ gốc nào. Nó được giải thích là phân tích lại của بَاءَ لِي (bāʔa lī, “it has come upon me”); trước văn học Ả Rập ít nhất một thiên niên kỷ kể từ khi có Biblical Aramaic בָּל (bāl, “mind, heed”).
- (ng. 2) Từ gốc ب و ل (b w l) liên quan đến nước tiểu.
- (ng. 3) Xem từ nguyên của hình thái mục từ tương ứng.
Danh từ
بَال (bāl) gđ
Biến cách
Từ dẫn xuất
- مَا بَال (mā bāl)
Từ liên hệ
- بَالَى (bālā)
Động từ
- ng. 2
Lỗi Lua trong Mô_đun:ar-headword tại dòng 253: Parameters 2 and 3 are không được sử dụng đối với bản mẫu này..
- Đi tiểu.
Chia động từ
Lỗi Lua trong Mô_đun:ar-verb tại dòng 4458: Parameters 2, 3 and "vn" are không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Hậu duệ
- Tiếng Malta: biel
- ng. 3
Tham khảo
- ↑ Cowan, W. (1960). Arabic evidence for Proto-Semitic*/awa/and*/ō. Language, 60-62.
- “bl”, trong Dự án đại từ điển tiếng Aram, Cincinnati: Hebrew Union College, 1986–
- Lỗi Lua trong Mô_đun:quote tại dòng 2848: |1= is an alias of |year=; cannot specify a value for both.
- Freytag, Georg (1830) “بال”, trong Lexicon arabico-latinum praesertim ex Djeuharii Firuzabadiique et aliorum Arabum operibus adhibitis Golii quoque et aliorum libris confectum (bằng tiếng Latinh), tập 1, Halle: C. A. Schwetschke, tr. 174
- Kazimirski, Albin de Biberstein (1860) “بال”, trong Dictionnaire arabe-français contenant toutes les racines de la langue arabe, leurs dérivés, tant dans l’idiome vulgaire que dans l’idiome littéral, ainsi que les dialectes d’Alger et de Maroc (bằng tiếng Pháp), tập 1, Paris: Maisonneuve et Cie, tr. 180
- Wehr, Hans (1979) “بال”, trong J. Milton Cowan (biên tập viên), A Dictionary of Modern Written Arabic, ấn bản 4, Ithaca, NY: Spoken Language Services, →ISBN
- Wehr, Hans; Kropfitsch, Lorenz (1985) “بال”, trong Arabisches Wörterbuch für die Schriftsprache der Gegenwart (bằng tiếng Đức), ấn bản 5, Wiesbaden: Otto Harrassowitz, xuất bản 2011, →ISBN, tr. 124
Tiếng Ba Tư
[sửa]Từ nguyên
Từ tiếng Ba Tư trung đại b’lk’ (bālag, “wing”).
Cách phát âm
- (Ba Tư cổ điển) IPA(ghi chú): [bɑːl]
- (Iran, chính thức) IPA(ghi chú): [bɒːl̥]
- (Tajik, chính thức) IPA(ghi chú): [bɔl]
| Âm đọc | |
|---|---|
| Cổ điển? | bāl |
| Dari? | bāl |
| Iran? | bâl |
| Tajik? | bol |
Danh từ
| Dari | بال |
|---|---|
| Ba Tư Iran | |
| Tajik | бол (bol) |
بال (bâl)
- Cánh.
Hậu duệ
- → Tiếng Khalaj: bâl
Tiếng Gujarat
[sửa]Từ nguyên
Được vay mượn từ tiếng Urdu بال (bāl) < tiếng Prakrit Saurasen 𑀯𑀸𑀮 (vāla) < tiếng Phạn वाल (vāla).
Cách phát âm
Danh từ
بال (bāl) gđ (Gujarat tiêu chuẩn બાલ) (Lisan ud-Dawat)
Tiếng Khalaj
[sửa]Danh từ
بال (bâl) (nghiệp cách xác định بالؽ, số nhiều باللار)
Biến cách
Tiếng Kundal Shahi
[sửa]Danh từ
بال (báal)
- Tóc.
Tham khảo
Tiếng Shina
[sửa]Từ nguyên
Kế thừa từ tiếng Phạn बाल (bāla).
Cách phát âm
Danh từ
بال (baál) gđ
Tiếng Shina Kohistan
[sửa]Từ nguyên
Kế thừa từ tiếng Shina بال (bál), tiếng Phạn बाल (bāla).
Cách phát âm
Danh từ
باٗل (baál) gđ
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman
[sửa]Từ nguyên
- (ng. 1) Từ tiếng Turk nguyên thủy *bạl.
- (ng. 2) Từ tiếng Ả Rập بَال (bāl).
- (ng. 3) Từ tiếng Ba Tư بال (bâl).
Danh từ
بال (bal)
Hậu duệ
- Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ: bal
Tham khảo
- Kélékian, Diran (1911) “بال”, trong Dictionnaire turc-français, Constantinople: Mihran, tr. 245
- Redhouse, James W. (1890) “بال”, trong A Turkish and English Lexicon, Constantinople: A. H. Boyajian, tr. 333
Tiếng Turk Khorezm
[sửa]Từ nguyên
Từ tiếng Karakhanid بال (bal), từ tiếng Turk nguyên thủy *bạl.
Danh từ
بال (bal)
Hậu duệ
Tiếng Urdu
[sửa]Cách phát âm
- (Urdu tiêu chuẩn) IPA(ghi chú): /bɑːl/
Audio (PK): (tập tin) - Vần: -ɑːl
Từ nguyên
- (ng. 1) Kế thừa từ tiếng Prakrit Saurasen 𑀯𑀸𑀮 (vāla) < tiếng Phạn वाल (vāla).
- (ng. 2) Được vay mượn từ tiếng Phạn बाल (bāla).
- (ng. 3) Được vay mượn từ tiếng Ba Tư cổ điển بال (bāl) < tiếng Ba Tư trung đại b’lk’ (bālag, “wing”).
Danh từ
Lỗi Lua trong Mô_đun:inc-headword tại dòng 272: Parameter "g" has been replaced by 1..
Hậu duệ
- ng. 1
- → Tiếng Gujarat: بال (bāl)
Từ dẫn xuất
- ng. 2
- Mục từ tiếng Ả Rập
- Từ 2 âm tiết tiếng Ả Rập
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ả Rập
- Từ 1 âm tiết tiếng Ả Rập
- univerbations tiếng Ả Rập
- Từ thuộc gốc ب و ل tiếng Ả Rập
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Ả Rập
- Danh từ giống đực tiếng Ả Rập
- Danh từ tiếng Ả Rập có số ít với ba cách cơ bản
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Chia động từ
- Mục từ tiếng Ba Tư
- Từ kế thừa từ tiếng Ba Tư trung đại tiếng Ba Tư
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ba Tư trung đại tiếng Ba Tư
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ba Tư
- Danh từ tiếng Ba Tư
- fa:Bộ phận cơ thể động vật
- Mục từ tiếng Gujarat
- Từ vay mượn từ tiếng Urdu tiếng Gujarat
- Từ dẫn xuất từ tiếng Urdu tiếng Gujarat
- Mục từ có chuyển tự thừa tiếng Urdu
- Từ dẫn xuất từ tiếng Prakrit Saurasen tiếng Gujarat
- Từ dẫn xuất từ tiếng Phạn tiếng Gujarat
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Gujarat
- Danh từ tiếng Gujarat
- Danh từ giống đực tiếng Gujarat
- Tiếng Gujarat Lisan ud-Dawat
- gu:Tóc
- Mục từ tiếng Khalaj
- Danh từ tiếng Khalaj
- Arabic forms tiếng Khalaj
- Mục từ có mã chữ viết thừa tiếng Khalaj
- Mục từ tiếng Kundal Shahi
- Danh từ tiếng Kundal Shahi
- Mục từ tiếng Shina
- Từ kế thừa từ tiếng Phạn tiếng Shina
- Từ dẫn xuất từ tiếng Phạn tiếng Shina
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Shina
- Danh từ tiếng Shina
- Danh từ giống đực tiếng Shina
- Mục từ tiếng Shina Kohistan
- Từ vay mượn từ tiếng Shina tiếng Shina Kohistan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Shina tiếng Shina Kohistan
- Từ kế thừa từ tiếng Phạn tiếng Shina Kohistan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Phạn tiếng Shina Kohistan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Shina Kohistan
- Danh từ tiếng Shina Kohistan
- Danh từ giống đực tiếng Shina Kohistan
- Mục từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman
- Từ kế thừa từ tiếng Turk nguyên thủy tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman
- Từ dẫn xuất từ tiếng Turk nguyên thủy tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman
- Từ vay mượn từ tiếng Ả Rập tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ả Rập tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman
- Từ vay mượn từ tiếng Ba Tư tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ba Tư tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman
- Danh từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman
- Từ thơ ca tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman
- Mục từ tiếng Turk Khorezm
- Từ kế thừa từ tiếng Karakhanid tiếng Turk Khorezm
- Từ dẫn xuất từ tiếng Karakhanid tiếng Turk Khorezm
- Từ kế thừa từ tiếng Turk nguyên thủy tiếng Turk Khorezm
- Từ dẫn xuất từ tiếng Turk nguyên thủy tiếng Turk Khorezm
- Danh từ tiếng Turk Khorezm
- Mục từ tiếng Urdu
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Urdu
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Urdu
- Vần:Tiếng Urdu/ɑːl
- Vần:Tiếng Urdu/ɑːl/1 âm tiết
- Từ kế thừa từ tiếng Prakrit Saurasen tiếng Urdu
- Từ dẫn xuất từ tiếng Prakrit Saurasen tiếng Urdu
- Từ kế thừa từ tiếng Phạn tiếng Urdu
- Từ dẫn xuất từ tiếng Phạn tiếng Urdu
- Từ vay mượn từ tiếng Phạn tiếng Urdu
- Từ vay mượn từ tiếng Ba Tư cổ điển tiếng Urdu
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ba Tư cổ điển tiếng Urdu
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ba Tư trung đại tiếng Urdu
- ur:Hair
- ur:Animal body parts