ચ
Giao diện
Chữ Gujarat
[sửa]
| ||||||||
Chữ cái
ચ (ca)
- Phụ âm thứ 6 trong bảng chữ cái Gujarat, thể hiện âm /t͡ʃ/.
Tiếng Avesta
[sửa]| Avesta | 𐬗 (c) |
|---|---|
| Gujarat | ચ |
| Devanagari | च |
Cách phát âm
Chữ cái
ચ (ca/ča)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Joseph H. Peterson (1995) Dictionary of most common AVESTA words
Tiếng Bhil
[sửa]| Devanagari | च |
|---|---|
| Gujarat | ચ |
Cách phát âm
Chữ cái
ચ (ca)
- Phụ âm thứ 6 trong bảng chữ cái Gujarat tiếng Bhil.
- ચામ્ડૌ ― cāmḍau ― da
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Werner Winter Varghese, Bezily P. D., Sunil Kumar (2017) Noira Bhils and a Few Other Groups: A Sociolinguistic Study, Dallas, Texas: SIL International, tr. 30
Tiếng Gujarat
[sửa]| Gujarat | ચ |
|---|---|
| Ả Rập | چ |
Cách phát âm
Chữ cái
ચ (ca)
Xem thêm
[sửa]- (Chữ Gujarat) અ (a), આ (ā), ઇ (i), ઈ (ī), ઉ (u), ઊ (ū), ઋ (ru), એ (e), ઐ (ai), ઓ (o), ઔ (au), અં (ã), અઃ (aḥ), ક (ka), ખ (kha), ગ (ga), ઘ (gha), ઙ (ṅa), ચ (ca), છ (cha), જ (ja), ઝ (jha), ઞ (ña), ટ (ṭa), ઠ (ṭha), ડ (ḍa), ઢ (ḍha), ણ (ṇa), ત (ta), થ (tha), દ (da), ધ (dha), ન (na), પ (pa), ફ (pha), બ (ba), ભ (bha), મ (ma), ય (ya), ર (ra), લ (la), વ (va), શ (śa), ષ (ṣa), સ (sa), હ (ha), ળ (ḷ), ક્ષ (kṣ), જ્ઞ (jñ)
Tiếng Kutch
[sửa]| Gujarat | ચ |
|---|---|
| Ả Rập | چ |
| Khudabad | 𑋀 (ca) |
| Khoja | 𑈎 |
Cách phát âm
Chữ cái
ચ (ca)
- Phụ âm thứ 9 trong bảng chữ cái Gujarat tiếng Kutch.
- મચ ― maca ― lửa
Xem thêm
[sửa]- (Chữ Gujarat tiếng Kutch) અ (a), આ (ā), ઇ (i), ઈ (ī), ઉ (u), ઊ (ū), એ (e), ઐ (ai), ઓ (o), ઔ (au), અં (ã), અઃ (aḥ), ક (ka), ક઼, ખ (kha), ખ઼, ગ (ga), ગ઼, ઘ (gha), ઙ (ṅa), ચ (ca), છ (cha), જ (ja), જ઼ (za), ઝ (jha), ઞ (ña), ટ (ṭa), ઠ (ṭha), ડ (ḍa), ડ઼ (ṛa), ઢ (ḍha), ઢ઼ (ṛha), ણ (ṇa), ત (ta), થ (tha), દ (da), ધ (dha), ન (na), પ (pa), ફ (pha), ફ઼ (fa), બ (ba), ભ (bha), મ (ma), ય (ya), ર (ra), લ (la), વ (va), શ (śa), ષ (ṣa), સ (sa), હ (ha), ક્ષ (kṣ), જ્ઞ (jñ), ત્ર (tra)
Tiếng Memon
[sửa]| Gujarat | ચ |
|---|---|
| Ả Rập | چ |
Cách phát âm
Chữ cái
ચ (ca)
- Phụ âm thứ 6 trong bảng chữ cái Gujarat tiếng Memon.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Memoni Language Project (2006) Memoni-Urdu-English Dictionary Draft (bằng tiếng Anh)
Tiếng Phạn
[sửa]Chữ viết khác
Các chữ viết khác
- চ (Chữ Assam)
- ᬘ (Chữ Bali)
- চ (Chữ Bengal)
- 𑰓 (Chữ Bhaiksuki)
- 𑀘 (Chữ Brahmi)
- စ (Chữ Miến Điện)
- च (Chữ Devanagari)
- ਚ (Chữ Gurmukhi)
- 𑌚 (Chữ Grantha)
- ꦕ (Chữ Java)
- 𑂒 (Chữ Kaithi)
- ಚ (Chữ Kannada)
- ច (Chữ Khmer)
- ຈ (Chữ Lao)
- ച (Chữ Malayalam)
- ᢜᠠ (Chữ Manchu)
- 𑘓 (Chữ Modi)
- ᢋᠠ᠋ (Chữ Mongolian)
- 𑦳 (Chữ Nandinagari)
- 𑐔 (Chữ Newa)
- ଚ (Chữ Odia)
- ꢗ (Chữ Saurashtra)
- 𑆖 (Chữ Sharada)
- 𑖓 (Chữ Siddham)
- ච (Chữ Sinhalese)
- 𑩡 (Chữ Soyombo)
- 𑚏 (Chữ Takri)
- ச (Chữ Tamil)
- చ (Chữ Telugu)
- จ (Chữ Thai)
- ཙ (Chữ Tibetan)
- 𑒔 (Chữ Tirhuta)
- 𑨣 (Chữ Zanabazar Square)
Cách phát âm
Chữ cái
ચ (ca)
- Phụ âm thứ 6 trong bảng chữ cái Gujarat tiếng Phạn.
- યાચક ― yācak ― người ăn mày
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Vaghri
[sửa]| Gujarat | ચ |
|---|---|
| Telugu | చ |
Cách phát âm
Chữ cái
ચ (ca)
- Phụ âm thứ 7 trong bảng chữ cái Gujarat tiếng Vaghri.
- અચકણુ ― acakaṇu ― do dự
Xem thêm
[sửa]- (Chữ Gujarat tiếng Vaghri) અ (a), આ (ā), ઇ (i), ઈ (ī), ઉ (u), ઊ (ū), એ (e), ઐ (ai), ઓ (o), ઔ (au), અં (ã), ક (ka), ખ (kha), ગ (ga), ઘ (gha), ઙ (ṅa), ચ (ca), જ (ja), ટ (ṭa), ઠ (ṭha), ડ (ḍa), ઢ (ḍha), ણ (ṇa), ત (ta), થ (tha), દ (da), ધ (dha), ન (na), પ (pa), ફ (pha), બ (ba), ભ (bha), મ (ma), ય (ya), ર (ra), લ (la), ળ (ḷ), વ (va), શ (śa), સ (sa), હ (ha)
Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Varli
[sửa]| Devanagari | च |
|---|---|
| Gujarat | ચ |
Cách phát âm
Chữ cái
ચ (ca)
- Phụ âm thứ 8 trong bảng chữ cái Gujarat tiếng Varli.
- ઇચ્છા ― इच्छा ― ước muốn
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Abraham, G.; Abraham, Hemalatha (2012) Varli Phonology and Grammar Sketches (bằng tiếng Anh), Dallas, Texas: SIL International, tr. 8
Thể loại:
- Mục từ chữ Gujarat
- Mục từ Unicode có ảnh tham khảo
- Khối ký tự Gujarati
- Ký tự Chữ Gujarati
- Mục từ đa ngữ
- Chữ cái đa ngữ
- Mục từ tiếng Avesta
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Avesta
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Avesta
- Chữ cái tiếng Avesta
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Avesta
- Mục từ tiếng Bhil
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bhil
- Chữ cái tiếng Bhil
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Bhil
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Bhil
- Mục từ tiếng Gujarat
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Gujarat
- Chữ cái tiếng Gujarat
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Gujarat
- Mục từ tiếng Kutch
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kutch
- Chữ cái tiếng Kutch
- Chữ cái dùng Chữ Gujarati tiếng Kutch
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kutch
- Mục từ tiếng Memon
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Memon
- Chữ cái tiếng Memon
- Mục từ tiếng Phạn
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Phạn
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Phạn
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Vaghri
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Vaghri
- Mục từ tiếng Vaghri
- Chữ cái tiếng Vaghri
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Vaghri
- Mục từ tiếng Varli
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Varli
- Chữ cái tiếng Varli
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Varli