丆
Giao diện
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 丆 | |||
Chữ Hán
[sửa]![]() | ||||||||
| ||||||||
Tra cứu
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
| 0 strokes | |||
Chuyển tự
Tính từ
Duệ
Hán
Chữ Nôm
[sửa](trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 丆 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| zwḛʔ˨˩ | jwḛ˨˨ | jwe˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɟwe˨˨ | ɟwḛ˨˨ | ||
