厂
Giao diện
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 厂 | |||
Chữ Hán
[sửa]
| ||||||||
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
Tra cứu
Từ tương tự
Chuyển tự
Từ nguyên
| Sự tiến hóa của chữ 厂 | |||
|---|---|---|---|
| Thương | Tây Chu | Thuyết văn giải tự (biên soạn vào thời Hán) | Lục thư thông (biên soạn vào thời Minh) |
| Giáp cốt văn | Kim văn | Tiểu triện | Sao chép văn tự cổ |
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
厂
Chữ Nôm
[sửa](trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 厂 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| sɨə̰ŋ˧˩˧ haːn˧˥ | sɨəŋ˧˩˨ ha̰ːŋ˩˧ | sɨəŋ˨˩˦ haːŋ˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| sɨəŋ˧˩ haːn˩˩ | sɨə̰ʔŋ˧˩ ha̰ːn˩˧ | ||