乂
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
Ký tự chữ Hán
[sửa]乂 (bộ thủ Khang Hi 4, 丿+1, 2 nét, Thương Hiệt 大 (K) hoặc X大 (XK), tứ giác hiệu mã 40000, hình thái ⿻丿㇏)
| ||||||||
| Bút thuận | |||
乂 (bộ thủ Khang Hi 4, 丿+1, 2 nét, Thương Hiệt 大 (K) hoặc X大 (XK), tứ giác hiệu mã 40000, hình thái ⿻丿㇏)