Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: , , , , ,
U+4E43, 乃
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-4E43

[U+4E42]
CJK Unified Ideographs
[U+4E44]

Tiếng Việt

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

: Âm Hán Việt: [1][2][3][4][5][6], [2]
: Âm Nôm: [4][6], [4], [4][6][6], [1][7][6], [4][6][6], [4][6]

  1. Dạng chữ Hán của nãi.

Tham khảo

[sửa]