劬
Giao diện
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 劬 | |||
Chữ Hán
[sửa]
| ||||||||
Tra cứu
Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Bính âm: qú (qu2)
- Phiên âm Hán-Việt: cù
- Chữ Hangul: 구
Tiếng Quan Thoại
Tính từ
劬
Chữ Nôm
[sửa](trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 劬 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| kṳ˨˩ | ku˧˧ | ku˨˩ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ku˧˧ | |||