娜
Giao diện
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 娜 | |||
Chữ Hán
[sửa]
| ||||||||
Tra cứu
Chuyển tự
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
娜
Chữ Nôm
[sửa](trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 娜 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| naː˧˥ naː˧˧ na̰ːʔ˨˩ na̰ː˧˩˧ | na̰ː˩˧ naː˧˥ na̰ː˨˨ naː˧˩˨ | naː˧˥ naː˧˧ naː˨˩˨ naː˨˩˦ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| naː˩˩ naː˧˥ naː˨˨ naː˧˩ | naː˩˩ naː˧˥ na̰ː˨˨ naː˧˩ | na̰ː˩˧ naː˧˥˧ na̰ː˨˨ na̰ːʔ˧˩ | |
Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Chữ Hán 10 nét
- Chữ Hán bộ 女 + 7 nét
- Mục từ chữ Hán có dữ liệu Unicode
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ chữ Hán cần kiểm tra
- Mục từ chữ Nôm
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Danh từ tiếng Quan Thoại