曦
Giao diện
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 曦 | |||
Chữ Hán
[sửa]
| ||||||||
Tra cứu
Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Chữ Hangul: 희
Tiếng Quan Thoại

Danh từ
曦
Chữ Nôm
[sửa](trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 曦 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| hi˧˧ | hi˧˥ | hi˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| hi˧˥ | hi˧˥˧ | ||