Bước tới nội dung

曦

Từ điển mở Wiktionary
Tra từ bắt đầu bởi
曦

Chữ Hán

曦 U+66E6, 曦
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-66E6
← 曥
[U+66E5]
CJK Unified Ideographs 曧 →
[U+66E7]

Tra cứu

Chuyển tự

Tiếng Quan Thoại

曦

Danh từ

曦

  1. Ánh sáng mặt trời.
  2. Ánh bình minh.

Chữ Nôm

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

曦 viết theo chữ quốc ngữ

hi

Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt.

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
hi˧˧hi˧˥hi˧˧
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
hi˧˥hi˧˥˧