炉
Giao diện
Xem thêm: 爐
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Tiếng Nhật | 炉 |
|---|---|
| Giản thể | 炉 |
| Phồn thể | 爐 |
Từ nguyên
[sửa]Biến thể (俗字) của 爐 theo Khang Hi tự điển.
Ký tự chữ Hán
[sửa]炉 (bộ thủ Khang Hi 86, 火+4, 8 nét, Thương Hiệt 火竹尸 (FHS) hoặc 火戈尸 (FIS), hình thái ⿰火户(GH) hoặc ⿰火戶(TK) hoặc ⿰火戸(J))