Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm:
U+7089, 炉
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-7089

[U+7088]
CJK Unified Ideographs
[U+708A]

Đa ngữ

[sửa]
Tiếng Nhật
Giản thể
Phồn thể

Từ nguyên

[sửa]

Biến thể (俗字) của theo Khang Hi tự điển.

  • Simplified from  / ( / ) trong chữ Hán giản thể.
  • Simplified from  / ( / ) trong tiếng Nhật hiện đại.

Ký tự chữ Hán

[sửa]

(bộ thủ Khang Hi 86, +4, 8 nét, Thương Hiệt 火竹尸 (FHS) hoặc 火戈尸 (FIS), hình thái(GH) hoặc ⿰(TK) hoặc ⿰(J))

Từ phái sinh

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: tr. 667, ký tự 5
  • Đại Hán-Hòa từ điển: ký tự 18902
  • Dae Jaweon: tr. 1076, ký tự 14
  • Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 3, tr. 2194, ký tự 2
  • Dữ liệu Unihan: U+7089