炔
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]炔 (bộ thủ Khang Hi 86, 火+4, 8 nét, Thương Hiệt 火木大 (FDK) hoặc X火木大 (XFDK), tứ giác hiệu mã 95830, hình thái ⿰火夬)
Tham khảo
[sửa]Tiếng Việt
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]炔: Âm Hán Việt:
- Mục từ này cần một định nghĩa. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm định nghĩa cho nó, sau đó xóa văn bản
{{{#parsoidfragment:0}}{rfdef}}.
Tiếng Nhật
[sửa]Kanji
[sửa]炔
- Mục từ này cần một bản dịch sang tiếng Việt. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm bản dịch vào mục, sau đó xóa văn bản
{{{#parsoidfragment:2}}{rfdef}}.
Âm đọc
[sửa]Thể loại:
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự chữ viết Chữ Hán
- Mục từ đa ngữ
- Mục từ có mã sắp xếp thủ công không thừa đa ngữ
- Ký tự đa ngữ
- Ký tự Chữ Hán
- Hán tự tiếng Việt
- Mục từ chữ Nôm
- Yêu cầu định nghĩa mục từ tiếng Việt
- Mục từ có mã sắp xếp thủ công không thừa tiếng Việt
- Kanji tiếng Nhật
- Mục từ có mã sắp xếp thủ công không thừa tiếng Nhật
- tiếng Nhật hyōgai kanji
- Yêu cầu định nghĩa mục từ tiếng Nhật
- Mục từ có chuyển tự thừa tiếng Nhật
- Chữ kanji tiếng Nhật có cách đọc on là けい
- Chữ kanji tiếng Nhật có cách đọc on là け
- Chữ kanji tiếng Nhật có cách đọc on là けつ
- Chữ kanji tiếng Nhật có cách đọc on là けち