烩
Giao diện
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 烩 | |||
Chữ Hán
[sửa]
| ||||||||
Tra cứu
Chuyển tự
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
烩
Chữ Nôm
[sửa](trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 烩 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| zɔʔɔj˧˥ zɔʔɔj˧˥ xwaːj˧˥ zɔ̰ʔj˨˩ | jɔj˧˩˨ jɔj˧˩˨ kʰwa̰ːj˩˧ ʐɔ̰j˨˨ | jɔj˨˩˦ jɔj˨˩˦ kʰwaːj˧˥ ɹɔj˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɟɔ̰j˩˧ ɟɔ̰j˩˧ xwaːj˩˩ ɹɔj˨˨ | ɟɔj˧˩ ɟɔj˧˩ xwaːj˩˩ ɹɔ̰j˨˨ | ɟɔ̰j˨˨ ɟɔ̰j˨˨ xwa̰ːj˩˧ ɹɔ̰j˨˨ | |
Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Chữ Hán 10 nét
- Chữ Hán bộ 火 + 6 nét
- Mục từ chữ Hán có dữ liệu Unicode
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ chữ Hán cần kiểm tra
- Mục từ chữ Nôm
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Danh từ tiếng Quan Thoại