盡
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]盡 (bộ thủ Khang Hi 108, 皿+9, 14 nét, Thương Hiệt 中一火月廿 (LMFBT), tứ giác hiệu mã 50107, hình thái ⿱𭴘皿)
| ||||||||
盡 (bộ thủ Khang Hi 108, 皿+9, 14 nét, Thương Hiệt 中一火月廿 (LMFBT), tứ giác hiệu mã 50107, hình thái ⿱𭴘皿)