Bước tới nội dung

deplete

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /dɪ.ˈplit/

Ngoại động từ

[sửa]

deplete ngoại động từ /dɪ.ˈplit/

  1. Tháo hết ra, rút hết ra, xả hết ra; làm rỗng không.
    to deplete a base of troops — rút hết quân ở một căn cứ
  2. Làm suy yếu, làm kiệt (sức... ).
  3. (Y học) Làm tan máu; làm tiêu dịch.

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]