磺
Giao diện
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 磺 | |||
Chữ Hán
| ||||||||
Tra cứu
Chuyển tự
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
磺
- (Hóa học) Lưu huỳnh.
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 磺 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| hwa̤ːŋ˨˩ | hwaːŋ˧˧ | hwaːŋ˨˩ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| hwaŋ˧˧ | |||