Bước tới nội dung

磺

Từ điển mở Wiktionary
Tra từ bắt đầu bởi
磺

Chữ Hán

磺 U+78FA, 磺
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-78FA
← 磹
[U+78F9]
CJK Unified Ideographs 磻 →
[U+78FB]

Tra cứu

Chuyển tự

Tiếng Quan Thoại

Danh từ

磺

  1. (Hóa học) Lưu huỳnh.

Chữ Nôm

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

磺 viết theo chữ quốc ngữ

hoàng

Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt.

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
hwa̤ːŋ˨˩hwaːŋ˧˧hwaːŋ˨˩
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
hwaŋ˧˧