禍
Giao diện
Xem thêm: 祸
| ||||||||
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]禍 (bộ thủ Khang Hi 113, 示+9, 13 nét, Thương Hiệt 戈火月月口 (IFBBR), tứ giác hiệu mã 37227, hình thái ⿰礻咼)
Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Khang Hi từ điển: tr. 844, ký tự 31
- Đại Hán-Hòa từ điển: ký tự 24766
- Dae Jaweon: tr. 1265, ký tự 19
- Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 4, tr. 2402, ký tự 4
- Dữ liệu Unihan: U+798D
- Dữ liệu Unihan: U+FA52
Tiếng Nhật
[sửa]| Shinjitai | 禍 | |
| Kyūjitai [1] |
禍 禍or 禍+ ︀? |
|
| 禍󠄀 禍+ 󠄀?(Adobe-Japan1) | ||
| 禍󠄃 禍+ 󠄃?(Hanyo-Denshi) (Moji_Joho) | ||
| The displayed kanji may be different from the image due to your environment. See here for details. | ||
Kanji
[sửa]禍
(Jōyō kanji, shinjitai kanji, kyūjitai form 禍)
Âm đọc
[sửa]Từ nguyên 1
[sửa]| Kanji trong mục từ này |
|---|
| 禍 |
| わざわい Lớp: S |
| kun'yomi |
| Cách viết khác |
|---|
| 禍 (kyūjitai) |
| Để biết cách phát âm và định nghĩa của 禍 – xem từ: | ||
| ||
| (Mục từ 禍 này là cách viết khác của mục từ trong hộp.) |
Từ nguyên 2
[sửa]| Kanji trong mục từ này |
|---|
| 禍 |
| まが Lớp: S |
| kun'yomi |
| Cách viết khác |
|---|
| 禍 (kyūjitai) |
| Để biết cách phát âm và định nghĩa của 禍 – xem từ: | ||
| ||
| (Mục từ 禍 này là cách viết khác của mục từ trong hộp.) |
Tham khảo
[sửa]- ↑ “禍”, trong 漢字ぺディア [Kanjipedia] (bằng tiếng Nhật), 日本漢字能力検定協会, 2015–2026
- “△禍”, trong 漢字ぺディア [Kanjipedia] (bằng tiếng Nhật), 日本漢字能力検定協会, 2015–2026
Thể loại:
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Mục từ Unicode có ảnh tham khảo
- Khối ký tự CJK Compatibility Ideographs
- Ký tự Chữ unspecified
- Mục từ đa ngữ
- Ký tự đa ngữ
- Kanji tiếng Nhật
- tiếng Nhật jōyō kanji
- Mục từ có chuyển tự thừa tiếng Nhật
- Chữ kanji tiếng Nhật có cách đọc goon là が
- Chữ kanji tiếng Nhật có cách đọc historical goon là ぐわ
- Chữ kanji tiếng Nhật có cách đọc goon là わ
- Chữ kanji tiếng Nhật có cách đọc kan'on là か
- Chữ kanji tiếng Nhật có cách đọc historical kan'on là くわ
- Chữ kanji tiếng Nhật có cách đọc kun là わざわ-い
- Chữ kanji tiếng Nhật có cách đọc historical kun là わざは-ひ
- Chữ kanji tiếng Nhật có cách đọc kun là まが
- Từ đánh vần với 禍 là わざわい tiếng Nhật
- Từ có âm đọc kun'yomi tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji bậc trung học tiếng Nhật
- Mục từ có 1 ký tự kanji tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 禍 tiếng Nhật
- tiếng Nhật single-kanji terms
- Từ đánh vần với 禍 là まが tiếng Nhật