苹
Giao diện
Xem thêm: 蘋
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
Ký tự chữ Hán
[sửa]苹 (bộ thủ Khang Hi 140, 艸+5, 8 nét, Thương Hiệt 廿一火十 (TMFJ), tứ giác hiệu mã 44409, hình thái ⿱艹平)
| ||||||||
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
苹 (bộ thủ Khang Hi 140, 艸+5, 8 nét, Thương Hiệt 廿一火十 (TMFJ), tứ giác hiệu mã 44409, hình thái ⿱艹平)