荁
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]荁 (bộ thủ Khang Hi 140, 艸+6, 12 nét, Thương Hiệt 廿一日一 (TMAM), tứ giác hiệu mã 44106, hình thái ⿱艹亘)
| ||||||||
荁 (bộ thủ Khang Hi 140, 艸+6, 12 nét, Thương Hiệt 廿一日一 (TMAM), tứ giác hiệu mã 44106, hình thái ⿱艹亘)