萱
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]萱 (bộ thủ Khang Hi 140, 艸+9, 15 nét, Thương Hiệt 廿十一一 (TJMM), tứ giác hiệu mã 44106, hình thái ⿱艹宣)
| ||||||||
萱 (bộ thủ Khang Hi 140, 艸+9, 15 nét, Thương Hiệt 廿十一一 (TJMM), tứ giác hiệu mã 44106, hình thái ⿱艹宣)