蒿
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]蒿 (bộ thủ Khang Hi 140, 艸+10, 16 nét, Thương Hiệt 廿卜口月 (TYRB), tứ giác hiệu mã 44227, hình thái ⿱艹高)
| ||||||||
蒿 (bộ thủ Khang Hi 140, 艸+10, 16 nét, Thương Hiệt 廿卜口月 (TYRB), tứ giác hiệu mã 44227, hình thái ⿱艹高)