Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary
U+84BF, 蒿
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-84BF

[U+84BE]
CJK Unified Ideographs
[U+84C0]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

(bộ thủ Khang Hi 140, +10, 16 nét, Thương Hiệt 廿卜口月 (TYRB), tứ giác hiệu mã 44227, hình thái)

Từ phái sinh

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: tr. 1050, ký tự 25
  • Đại Hán-Hòa từ điển: ký tự 31634
  • Dae Jaweon: tr. 1512, ký tự 7
  • Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 5, tr. 3267, ký tự 15
  • Dữ liệu Unihan: U+84BF

Tiếng Việt

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

: Âm Hán Việt: [1][2][3][4]
: Âm Nôm: [1]

  1. Dạng chữ Hán của hao.
  2. Dạng Nôm của khao.

Tham khảo

[sửa]