Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary
U+84CD, 蓍
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-84CD

[U+84CC]
CJK Unified Ideographs
[U+84CE]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

(bộ thủ Khang Hi 140, +10, 16 nét, Thương Hiệt 廿十心日 (TJPA), tứ giác hiệu mã 44601, hình thái)

  1. Cỏ thi

Từ phái sinh

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: tr. 1051, ký tự 16
  • Đại Hán-Hòa từ điển: ký tự 31655
  • Dae Jaweon: tr. 1513, ký tự 11
  • Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 5, tr. 3260, ký tự 9
  • Dữ liệu Unihan: U+84CD