蓍
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]蓍 (bộ thủ Khang Hi 140, 艸+10, 16 nét, Thương Hiệt 廿十心日 (TJPA), tứ giác hiệu mã 44601, hình thái ⿱艹耆)
| ||||||||
蓍 (bộ thủ Khang Hi 140, 艸+10, 16 nét, Thương Hiệt 廿十心日 (TJPA), tứ giác hiệu mã 44601, hình thái ⿱艹耆)