蕁
Giao diện
Xem thêm: 荨
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]蕁 (bộ thủ Khang Hi 140, 艸+12, 18 nét, Thương Hiệt 廿尸一戈 (TSMI), tứ giác hiệu mã 44346, hình thái ⿱艹尋)
| ||||||||
蕁 (bộ thủ Khang Hi 140, 艸+12, 18 nét, Thương Hiệt 廿尸一戈 (TSMI), tứ giác hiệu mã 44346, hình thái ⿱艹尋)