薐
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]薐 (bộ thủ Khang Hi 140, 艸+13, 16 nét, Thương Hiệt 廿竹木水 (THDE), tứ giác hiệu mã 44947, hình thái ⿱艹稜)
Tham khảo
[sửa]Tiếng Việt
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]薐: Âm Hán Nôm:
- Mục từ này cần một định nghĩa. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm định nghĩa cho nó, sau đó xóa văn bản
{{rfdef}}.