薪
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]薪 (bộ thủ Khang Hi 140, 艸+13, 17 nét trong chữ Hán phồn thể và tiếng Triều Tiên, 16 strokes in Trung Quốc đại lục and tiếng Nhật, Thương Hiệt 廿卜木中 (TYDL), tứ giác hiệu mã 44921, hình thái ⿱艹新)
| ||||||||
薪 (bộ thủ Khang Hi 140, 艸+13, 17 nét trong chữ Hán phồn thể và tiếng Triều Tiên, 16 strokes in Trung Quốc đại lục and tiếng Nhật, Thương Hiệt 廿卜木中 (TYDL), tứ giác hiệu mã 44921, hình thái ⿱艹新)