Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary
U+85AA, 薪
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-85AA

[U+85A9]
CJK Unified Ideographs
[U+85AB]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

(bộ thủ Khang Hi 140, +13, 17 nét trong chữ Hán phồn thể và tiếng Triều Tiên, 16 strokes in Trung Quốc đại lục and tiếng Nhật, Thương Hiệt 廿卜木中 (TYDL), tứ giác hiệu mã 44921, hình thái)

Từ phái sinh

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: tr. 1062, ký tự 9
  • Đại Hán-Hòa từ điển: ký tự 32149
  • Dae Jaweon: tr. 1526, ký tự 13
  • Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 5, tr. 3306, ký tự 3
  • Dữ liệu Unihan: U+85AA

Tiếng Việt

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

: Âm Hán Việt: [1][2][3][4]
: Âm Nôm: [1]

  1. Dạng chữ Hán của tân.

Tham khảo

[sửa]