賾
Giao diện
Xem thêm: 赜
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]賾 (bộ thủ Khang Hi 154, 貝+11, 18 nét, Thương Hiệt 尸中手一金 (SLQMC), tứ giác hiệu mã 75786, hình thái ⿰𦣞責 hoặc ⿰𦣝責)
Tham khảo
[sửa]Tiếng Trung Quốc
[sửa]| phồn. | 賾 | |
|---|---|---|
| giản. | 赜 | |
| cách viết khác | 𧶷 | |
Nguồn gốc ký tự
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄗㄜˊ
- Quảng Đông (Việt bính): zaak6 / zaak3
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄗㄜˊ
- Bính âm thông dụng: zé
- Wade–Giles: tsê2
- Yale: dzé
- Quốc ngữ La Mã tự: tzer
- Palladius: цзэ (czɛ)
- IPA Hán học (ghi chú): /t͡sɤ³⁵/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Quảng Đông
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)
- Việt bính: zaak6 / zaak3
- Yale: jaahk / jaak
- Bính âm tiếng Quảng Đông: dzaak9 / dzaak8
- Latinh hóa tiếng Quảng Đông: zag6 / zag3
- IPA Hán học (ghi chú): /t͡saːk̚²/, /t͡saːk̚³/
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)
- Hán thượng cổ
- (Zhengzhang): /*zreːɡ/
Định nghĩa
[sửa]賾
- (văn chương) Sâu, sâu thẳm.
Từ ghép
[sửa]Tham khảo
[sửa]- “賾”, trong 漢語多功能字庫, 香港中文大學 (Đại học Trung văn Hồng Kông), 2014–
Thể loại:
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Mục từ đa ngữ
- Ký hiệu đa ngữ
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Quảng Đông
- Mục từ tiếng Hán thượng cổ
- Hán tự tiếng Trung Quốc
- Hán tự tiếng Quan Thoại
- Hán tự tiếng Quảng Đông
- Hán tự tiếng Hán thượng cổ
- Tính từ tiếng Trung Quốc
- Tính từ tiếng Quan Thoại
- Tính từ tiếng Quảng Đông
- Tính từ tiếng Hán thượng cổ
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 賾 tiếng Trung Quốc
- Hanzi tiếng Trung Quốc
- Ngôn ngữ văn chương tiếng Trung Quốc