Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
Tra từ bắt đầu bởi

Chữ Hán[sửa]

U+92C1, 鋁
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-92C1

[U+92C0]
CJK Unified Ideographs
[U+92C2]

Tra cứu[sửa]

Chuyển tự[sửa]


Tiếng Quan Thoại[sửa]

Danh từ[sửa]

  1. Nhôm.

Chữ Nôm[sửa]

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

viết theo chữ quốc ngữ

lữ, lự,

Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt.

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
lɨʔɨ˧˥ lɨ̰ʔ˨˩ laʔa˧˥˧˩˨ lɨ̰˨˨ laː˧˩˨˨˩˦˨˩˨ laː˨˩˦
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
lɨ̰˩˧˨˨ la̰ː˩˧˧˩ lɨ̰˨˨ laː˧˩lɨ̰˨˨ lɨ̰˨˨ la̰ː˨˨