Bước tới nội dung

铝

Từ điển mở Wiktionary
Tra từ bắt đầu bởi
铝

Chữ Hán

铝 U+94DD, 铝
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-94DD
← 铜
[U+94DC]
CJK Unified Ideographs 铞 →
[U+94DE]

Tra cứu

Chuyển tự

Tiếng Quan Thoại

Danh từ

铝

  1. Nhôm.

Chữ Nôm

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

铝 viết theo chữ quốc ngữ

lữ, lự, lã

Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt.

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
lɨʔɨ˧˥ lɨ̰ʔ˨˩ laʔa˧˥lɨ˧˩˨ lɨ̰˨˨ laː˧˩˨lɨ˨˩˦ lɨ˨˩˨ laː˨˩˦
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
lɨ̰˩˧ lɨ˨˨ la̰ː˩˧lɨ˧˩ lɨ̰˨˨ laː˧˩lɨ̰˨˨ lɨ̰˨˨ la̰ː˨˨