Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
Tra từ bắt đầu bởi

Chữ Hán[sửa]

Tra cứu[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Tiếng Quan Thoại[sửa]

Danh từ[sửa]

  1. Thỏi (vàng, kim loại... ).

Chữ Nôm[sửa]

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

⧼wiktionary-Nôm⧽

quả, khóa

⧼wikipedia-Nôm Ngoại Văn-desc⧽

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
kwa̰ː˧˩˧ xwaː˧˥kwaː˧˩˨ kʰwa̰ː˩˧waː˨˩˦ kʰwaː˧˥
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
kwaː˧˩ xwa˩˩kwa̰ːʔ˧˩ xwa̰˩˧