Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
Tra từ bắt đầu bởi

Chữ Hán[sửa]

U+9301, 錁
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-9301

[U+9300]
CJK Unified Ideographs
[U+9302]

Tra cứu[sửa]

Chuyển tự[sửa]


Tiếng Quan Thoại[sửa]

Danh từ[sửa]

  1. Thỏi (vàng, kim loại…).

Chữ Nôm[sửa]

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

viết theo chữ quốc ngữ

quả, khóa

Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt.

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
kwa̰ː˧˩˧ xwaː˧˥kwaː˧˩˨ kʰwa̰ː˩˧waː˨˩˦ kʰwaː˧˥
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
kwaː˧˩ xwa˩˩kwa̰ːʔ˧˩ xwa̰˩˧