Bước tới nội dung

錸

Từ điển mở Wiktionary
Tra từ bắt đầu bởi
錸

Chữ Hán

錸 U+9338, 錸
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-9338
← 錷
[U+9337]
CJK Unified Ideographs 錹 →
[U+9339]

Tra cứu

Chuyển tự

Tiếng Quan Thoại

Danh từ

錸

  1. (Hoá học) Rheni.

Chữ Nôm

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

錸 viết theo chữ quốc ngữ

lai

Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt.

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
laːj˧˧laːj˧˥laːj˧˧
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
laːj˧˥laːj˧˥˧