錸
Giao diện
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 錸 | |||
Chữ Hán
[sửa]
| ||||||||
Tra cứu
Chuyển tự
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
錸
- (Hoá học) Rheni.
Chữ Nôm
[sửa](trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 錸 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| laːj˧˧ | laːj˧˥ | laːj˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| laːj˧˥ | laːj˧˥˧ | ||