韓国
Giao diện
Tiếng Nhật
[sửa]Từ nguyên 1
[sửa]| Kanji trong mục từ này | |
|---|---|
| 韓 | 国 |
| かん Lớp: S |
こく Lớp: 2 |
| kan'on | |
| Cách viết khác |
|---|
| 韓國 (kyūjitai) |
Rút gọn từ 大韓民国 (Daikan Minkoku, “Đại Hàn Dân Quốc”). Dẫn xuất từ tiếng Triều Tiên 대한민국 (Daehanmin'guk). Ý nghĩa cổ xưa có thể bắt nguồn từ 大韓帝國 (Daikan Teikoku, “Đế quốc Đại Hàn”).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]韓国 (Kankoku)
Từ nguyên 2
[sửa]| Kanji trong mục từ này | |
|---|---|
| 韓 | 国 |
| から Lớp: S |
くに Lớp: 2 |
| kun'yomi | |
| Cách viết khác |
|---|
| 韓國 (kyūjitai) 唐國 |
Của 韓 (kara, “Trung Quốc; Hàn Quốc; nước ngoài”, cổ xưa) và 國 (kuni, “vương quốc; quốc gia”).[1]
Danh từ riêng
[sửa]韓国 (Karakuni)
Xem thêm
[sửa]- 韓国人 (Kankokujin, “người Triều Tiên”)
- 韓国語 (Kankokugo, “tiếng Triều Tiên”)
- 大韓民国 (Daikan Minkoku, “Đại Hàn Dân Quốc”)
- 朝鮮 (Chōsen, “Triều Tiên”) (bán đảo)
- 北朝鮮 (Kita Chōsen, “Hàn Quốc”)
- 朝鮮半島 (Chōsen Hantō, “Bán đảo Triều Tiên”)
- 唐国 (Karakuni, “Trung Quốc”)
Tham khảo
[sửa]- ↑ “唐国・韓国”. 小学館 全文全訳古語辞典 (Shogakkan zenbu zenyaku kogo jiten). [Shogakkan complete dictionary of archaisms], 2004.
Tiếng Okinawa
[sửa]| Kanji trong mục từ này | |
|---|---|
| 韓 | 国 |
| くゎん Lớp: S |
くく Lớp: 2 |
| Cách viết khác |
|---|
| 韓國 (kyūjitai) |
Danh từ riêng
[sửa]韓国 (Kwankuku)
Tham khảo
[sửa]Thể loại:
- Từ đánh vần với 韓 là かん tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 国 là こく tiếng Nhật
- Từ có âm đọc kan'on tiếng Nhật
- Từ dẫn xuất từ tiếng Triều Tiên tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Nhật
- Mục từ có trọng âm âm vực loại Atamadaka (Tōkyō) tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA với trọng âm âm vực tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Danh từ riêng tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji bậc trung học tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 2 tiếng Nhật
- Mục từ có 2 ký tự kanji tiếng Nhật
- ja:Hàn Quốc
- ja:Quốc gia
- ja:Lịch sử
- Từ mang nghĩa cổ xưa tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 韓 là から tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 国 là くに tiếng Nhật
- Từ có âm đọc kun'yomi tiếng Nhật
- Từ không có yomi tiếng Okinawa
- Từ đánh vần với 韓 là くゎん tiếng Okinawa
- Từ đánh vần với 国 là くく tiếng Okinawa
- Mục từ tiếng Okinawa
- Danh từ riêng tiếng Okinawa
- Từ đánh vần với kanji bậc trung học tiếng Okinawa
- Từ đánh vần với kanji lớp 2 tiếng Okinawa
- Mục từ có 2 ký tự kanji tiếng Okinawa
- ryu:Quốc gia châu Á