鴬
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Phồn thể | 鶯 |
|---|---|
| Shinjitai (extended) |
鴬 |
| Giản thể | 莺 |
| Phồn thể | 鷽 |
|---|---|
| Shinjitai (extended) |
鴬 |
| Giản thể | 鸴 |
Ký tự chữ Hán
[sửa]鴬 (bộ thủ Khang Hi 196, 鳥+5, 16 nét, Thương Hiệt 火月竹日火 (FBHAF) hoặc X火月竹日 (XFBHA), hình thái ⿱𰃮鳥)
| ||||||||
| Phồn thể | 鶯 |
|---|---|
| Shinjitai (extended) |
鴬 |
| Giản thể | 莺 |
| Phồn thể | 鷽 |
|---|---|
| Shinjitai (extended) |
鴬 |
| Giản thể | 鸴 |
鴬 (bộ thủ Khang Hi 196, 鳥+5, 16 nét, Thương Hiệt 火月竹日火 (FBHAF) hoặc X火月竹日 (XFBHA), hình thái ⿱𰃮鳥)