鵙
Giao diện
Xem thêm: 鶪
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]鵙 (bộ thủ Khang Hi 196, 鳥+7, 18 nét, Thương Hiệt 月金竹日火 (BCHAF), tứ giác hiệu mã 67827, hình thái ⿰貝鳥)
Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]Tiếng Trung Quốc
[sửa]| phồn. | 鵙 | |
|---|---|---|
| giản. | 𱉐 | |
(Dạng biến thể chưa được tạo trong hộp Hán tự: "𱉐".)
Nguồn gốc ký tự
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄐㄩˊ
- Quảng Đông (Việt bính): gwik1 / kyut3
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄐㄩˊ
- Bính âm thông dụng: jyú
- Wade–Giles: chü2
- Yale: jyú
- Quốc ngữ La Mã tự: jyu
- Palladius: цзюй (czjuj)
- IPA Hán học (ghi chú): /t͡ɕy³⁵/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Quảng Đông
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)
- Việt bính: gwik1 / kyut3
- Yale: gwīk / kyut
- Bính âm tiếng Quảng Đông: gwik7 / kyt8
- Latinh hóa tiếng Quảng Đông: guig1 / küd3
- IPA Hán học (ghi chú): /kʷɪk̚⁵/, /kʰyːt̚³/
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)
Định nghĩa
[sửa]鵙
- Dạng thay thế của 鶪 (“chim bách thanh”)
Đồng nghĩa
[sửa]| Phương ngữ | Khu vực | Từ |
|---|---|---|
| Văn ngôn | 鶪, 鵙, 鴃, 伯勞 | |
| Chính thức (Bạch thoại) | 伯勞 | |
| Tên phân loại | 伯勞 | |
| Quan thoại Đông Bắc | Bắc Kinh | 虎不拉 |
| Đài Loan | 伯勞, 伯勞鳥 | |
| Quảng Đông | Hồng Kông | 伯勞 |
| Khách Gia | Miêu Lật (Tứ Huyện Bắc) | 伯勞嫲, 鴃 |
| Bình Đông (Nội Phố; Tứ Huyện Nam) | 伯勞嫲, 伯勞仔, 鴃 | |
| Huyện Tân Trúc (Trúc Đông; Hải Lục) | 伯勞嫲, 鴃 | |
| Đài Trung (Đông Thế; Đại Bộ) | 伯勞嫲, 鴃 | |
| Huyện Tân Trúc (Khung Lâm; Nhiêu Bình) | 伯勞嫲, 鴃 | |
| Vân Lâm (Luân Bối; Chiếu An) | 伯勞, 伯勞嘴, 鴃 | |
| Mân Nam | Hạ Môn | 伯勞 |
| Đài Bắc | 伯勞 | |
| Tân Bắc (Tam Hạp) | 伯勞 | |
| Cao Hùng | 伯勞仔 | |
| Đài Nam | 臭伯勞仔 | |
Tham khảo
[sửa]Thể loại:
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Mục từ đa ngữ
- Ký tự đa ngữ
- Cách sử dụng zh-pron thiếu POS
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Quảng Đông
- Hán tự tiếng Trung Quốc
- Hán tự tiếng Quan Thoại
- Hán tự tiếng Quảng Đông
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 鵙 tiếng Trung Quốc
- Hanzi tiếng Trung Quốc
