鸛
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Phồn thể | 鸛 |
|---|---|
| Shinjitai (extended) |
⿰𮥶鳥 |
| Giản thể | 鹳 |
Ký tự chữ Hán
[sửa]鸛 (bộ thủ Khang Hi 196, 鳥+18, 29 nét, Thương Hiệt 廿土竹日火 (TGHAF), tứ giác hiệu mã 47227, hình thái ⿰雚鳥)
| ||||||||
| Phồn thể | 鸛 |
|---|---|
| Shinjitai (extended) |
⿰𮥶鳥 |
| Giản thể | 鹳 |
鸛 (bộ thủ Khang Hi 196, 鳥+18, 29 nét, Thương Hiệt 廿土竹日火 (TGHAF), tứ giác hiệu mã 47227, hình thái ⿰雚鳥)