𨶊
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]𨶊 (bộ thủ Khang Hi 169, 門+10, 18 nét, hình thái ⿱倠門)
Tham khảo
[sửa]Tiếng Trung Quốc
[sửa]| giản. và phồn. |
𨶊 | |
|---|---|---|
Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄐㄩㄣˋ
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄐㄩㄣˋ
- Bính âm thông dụng: jyùn
- Wade–Giles: chün4
- Yale: jyùn
- Quốc ngữ La Mã tự: jiunn
- Palladius: цзюнь (czjunʹ)
- IPA Hán học (ghi chú): /t͡ɕyn⁵¹/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
Danh từ
[sửa]𨶊
- Người có tài năng xuất chúng.
- Tài năng khác thường.
Tính từ
[sửa]𨶊
Thể loại:
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs Extension B
- Ký tự Chữ Hán
- Mục từ đa ngữ
- Ký tự đa ngữ
- Cách sử dụng zh-pron thiếu POS
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Hanzi tiếng Trung Quốc
- Hanzi tiếng Quan Thoại
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 𨶊 tiếng Trung Quốc
- Danh từ tiếng Trung Quốc
- Tính từ tiếng Trung Quốc