Bước tới nội dung

𨶊

Từ điển mở Wiktionary
𨶊 U+28D8A, 𨶊
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-28D8A
𨶉
[U+28D89]
CJK Unified Ideographs Extension B 𨶋
[U+28D8B]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

𨶊 (bộ thủ Khang Hi 169, +10, 18 nét, hình thái)

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: tr. 1341, ký tự 2
  • Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 7, tr. 4313, ký tự 4
  • Dữ liệu Unihan: U+28D8A

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
giản.phồn.
𨶊

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

𨶊

  1. Người có tài năng xuất chúng.
  2. Tài năng khác thường.

Tính từ

[sửa]

𨶊

  1. Ưa nhìn, xinh đẹp, đẹp.