Apfel
Giao diện
Tiếng Đức
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Đức chuẩn trung cổ Apfel, từ tiếng Thượng Đức cổ apful, từ tiếng Tây Giéc-manh nguyên thủy *applu, từ tiếng Giéc-manh nguyên thủy *aplaz, từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *h₂ébōl.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]Apfel
Biến cách
[sửa]Tham khảo
[sửa]- “Apfel” in Duden online
- “Apfel”. Digitales Wörterbuch der deutschen Sprache