mandarine
Giao diện
Tiếng Anh

Danh từ
mandarine (số nhiều mandarines)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mandarine”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| mandarine /mɑ̃.da.ʁin/ |
mandarines /mɑ̃.da.ʁin/ |
mandarine gc (số nhiều mandarines)
Từ dẫn xuất
Tính từ
mandarine kđ /mɑ̃.da.ʁin/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mandarine”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Mục từ tiếng Pháp
- Từ 3 âm tiết tiếng Pháp
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Pháp
- Danh từ đếm được tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Pháp có liên kết đỏ trong dòng tiêu đề
- Danh từ giống cái tiếng Pháp
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Tính từ tiếng Pháp
- Trái cây