ability
Giao diện
Xem thêm: -ability
Tiếng Anh
Cách phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Pháp habileté, từ habilité, từ tiếng Latinh habilitas, hình như từ habilis. Xem able
Danh từ
ability (đếm được và không đếm được; số nhiều abilities)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “ability”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 4 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ɪlɪti
- Vần:Tiếng Anh/ɪlɪti/4 âm tiết
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Danh từ không đếm được tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Luật pháp
- Thương nghiệp
- Mục từ tiếng Anh có cách phát âm IPA