Bước tới nội dung

accredit

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ə.ˈkrɛ.dət/
Hoa Kỳ

Ngoại động từ

[sửa]

accredit ngoại động từ /ə.ˈkrɛ.dət/

  1. Làm cho người ta tin (ý kiến, tin tức, tin đồn... ).
  2. Làm cho được tín nhiệm, gây uy tín cho (ai... ).
  3. Uỷ nhiệm làm (đại sứ... ).
    to accredit someone ambassador to (at)... — uỷ nhiệm ai làm đại sứ ở...
  4. (+ to, with) Gán cho, quy cho, đổ cho.
    to accredit a saying tosomebody; to accredit somebody with a saying — gán cho ai đã nói câu gì, đổ cho ai đã nói câu gì

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]