accredit
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ə.ˈkrɛ.dət/
| [ə.ˈkrɛ.dət] |
Ngoại động từ
accredit ngoại động từ /ə.ˈkrɛ.dət/
- Làm cho người ta tin (ý kiến, tin tức, tin đồn... ).
- Làm cho được tín nhiệm, gây uy tín cho (ai... ).
- Uỷ nhiệm làm (đại sứ... ).
- to accredit someone ambassador to (at)... — uỷ nhiệm ai làm đại sứ ở...
- (+ to, with) Gán cho, quy cho, đổ cho.
- to accredit a saying tosomebody; to accredit somebody with a saying — gán cho ai đã nói câu gì, đổ cho ai đã nói câu gì
Chia động từ
accredit
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “accredit”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)