accredited
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (Mỹ) IPA(ghi chú): /əˈkɹɛd.ɪt.əd/
Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin)
Từ nguyên 1
[sửa]- accredit + -ed
- Từ tiếng Pháp accréditer.
- Xem credit.
Động từ
[sửa]accredited
Từ nguyên 2
[sửa]- Được chứng thực lần đầu vào thập niên 1630.
Tính từ
[sửa]accredited (so sánh hơn more accredited, so sánh nhất most accredited)
- Được chính thức công nhận (người); được mọi người thừa nhận (tin tức, ý kiến, tin đồn...).
- An accredited ambassador.
- Đại sứ đã trình quốc thư.
Đồng nghĩa
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “accredited”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)