acquainted
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (Anh Mỹ thông dụng, phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /əˈkweɪntɪd/
- (Úc) IPA(ghi chú): /əˈkwæɪntəd/
Âm thanh (Mỹ): (tập tin) - Tách âm: ac‧quaint‧ed
Tính từ
[sửa]acquainted (so sánh hơn more acquainted, so sánh nhất most acquainted)
- Quen biết, quen thuộc (với).
Từ phái sinh
[sửa]Động từ
[sửa]acquainted
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “acquainted”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)